electric bell

Học thuật
Thân thiện
electric bell

An electric bell rings in the school hallway between classes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuông điện: Một thiết bị tạo ra âm thanh chuông bằng cách sử dụng tác động điện từ. Dòng điện chạy qua một nam châm điện, làm hút một thanh kim loại gắn búa để đập vào chuông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher rang the electric bell to signal the end of class. (Giáo viên bấm chuông điện để báo hiệu kết thúc giờ học.)
    • In many old buildings, you can still find a classic electric bell at the front door. (Trong nhiều tòa nhà , bạn vẫn có thể tìm thấy một chiếc chuông điện cổ điểncửa trước.)
    • The fire alarm system uses a loud electric bell. (Hệ thống báo cháy sử dụng một chuông điện lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doorbell" (chuông cửa): một loại chuông điện phổ biến, thường được lắpcửa ra vào. Tuy nhiên, đây một từ ghép riêng biệt.
    • Please press the doorbell when you arrive. (Hãy nhấn chuông cửa khi bạn tới nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Buzzer (n): Còi điện, thiết bị tạo ra âm thanh rè rè hoặc ù ù thay vì tiếng chuông, cũng hoạt động trên nguyên điện từ.
    • He pressed the buzzer to be let into the apartment building. (Anh ấy nhấn còi điện để được vào tòa nhà chung .)
  • Alarm bell (n): Chuông báo động, thường một loại chuông điện công suất lớn.
  • Electromagnet (n): Nam châm điện, bộ phận chính tạo ra lực hút trong cấu chuông điện.
Từ đồng nghĩa
  • Signal bell: Chuông báo hiệu (có thể dùng chung cho các loại chuông, không nhất thiết điện).
electric bell

An electric bell rings in the school hallway between classes.

Noun
  1. chuông điện

Từ gần giống